thi thư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ cũ chỉ nhà nho, người theo Nho học: "Thi thư" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ tầng lớp trí thức theo đạo Nho, thông thạo kinh sách, văn chương chữ nghĩa.
- Chỉ sách vở, kinh điển Nho gia (nghĩa gốc): "Thi" chỉ Kinh Thi, "Thư" chỉ Kinh Thư, là hai trong Ngũ Kinh của Nho giáo. Từ này nguyên nghĩa chỉ sách vở kinh điển, sau mở rộng nghĩa chỉ người đọc sách thánh hiền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình ông ấy vốn dòng dõi thi thư, nhiều đời đỗ đạt. (Gia đình ông ấy vốn là dòng dõi nhà nho, nhiều đời đỗ đạt.)
- Cụ đồ nho ấy là bậc thi thư lỗi lạc một thời. (Cụ đồ nho ấy là bậc trí thức Nho học lỗi lạc một thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dòng dõi thi thư": Cụm từ cố định, dùng để chỉ những gia đình có truyền thống Nho học, nhiều đời đọc sách và đi thi cử.
- Làng này có nhiều gia đình dòng dõi thi thư. (Làng này có nhiều gia đình thuộc dòng dõi nhà nho.)
"Con nhà thi thư": Chỉ con cháu trong những gia đình có truyền thống học hành, sách vở.
- Anh ấy đúng là con nhà thi thư, ăn nói rất có chữ nghĩa. (Anh ấy đúng là con nhà có học, ăn nói rất có văn hóa.)
Biến thể và từ liên quan
- Nho sinh (danh từ): Học trò theo Nho học.
- Sĩ tử (danh từ): Người đi thi thời xưa.
- Trí thức (danh từ): Từ hiện đại, có nghĩa rộng hơn, chỉ người có học vấn chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
- Nhà nho: Người theo đạo Nho, hay chữ.
- Kẻ sĩ: Người có học thức, chí khí thời xưa.
- Học trò cửa Khổng: Cách nói hình tượng chỉ người theo Nho học.
Lưu ý
- "Thi thư" là một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc khi nói về lịch sử, truyền thống. Trong ngôn ngữ hiện đại, ít khi dùng độc lập mà thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "dòng dõi thi thư".
- Từ này mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự kính trọng đối với truyền thống học vấn.
- Từ cũ chỉ nhà nho: Dòng dõi thi thư.